bắt chợt
Định nghĩa
- Động từ:
- Phát hiện, nhìn thấy một cách đột ngột, bất ngờ: Hành động thấy được, phát hiện ra ai đó hoặc điều gì đó vào đúng lúc họ đang làm việc gì, thường là khi họ không hề hay biết.
- Chộp được, tóm được một cách tình cờ: Hành động bắt gặp, nắm bắt được một khoảnh khắc, một hành động xảy ra rất nhanh và bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "bắt chợt được": Nhấn mạnh việc thành công trong việc phát hiện ra điều gì đó thoáng qua.
- Nhà báo đã bắt chợt được hình ảnh hiếm có của loài động vật quý hiếm.
- "bắt chợt lúc": Diễn tả việc phát hiện đúng vào một thời điểm cụ thể.
- Mẹ bắt chợt lúc đứa trẻ định với lọ kẹo trên bàn.
Biến thể và từ gần giống
- Bắt gặp (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ việc tình cờ gặp hoặc nhìn thấy.
- Tôi bắt gặp cô ấy ở thư viện.
- Chợt (phó từ): Đột nhiên, bất chợt. Thường đi với các động từ như "thấy", "nhớ", "nghe".
- Tôi chợt nhớ ra hẹn.
- Bất chợt (tính từ/ phó từ): Một cách bất ngờ, không báo trước.
- Cơn mưa đến bất chợt.
Từ đồng nghĩa
- Phát hiện: Tìm ra, nhận thấy điều vốn đã có hoặc đang xảy ra.
- Chộp được: Nắm bắt được rất nhanh (thường dùng cho hình ảnh, khoảnh khắc).
- Tình cờ thấy: Thấy một cách ngẫu nhiên, không chủ định.
Từ trái nghĩa
- Bỏ qua: Không để ý, không phát hiện ra.
- Cố ý theo dõi: Chủ động, có chuẩn bị để quan sát.
Lưu ý sử dụng
- "Bắt chợt" thường mang sắc thái hành động xảy ra nhanh, đột ngột và người bị phát hiện thường không kịp phản ứng hoặc che giấu.
- Từ này thường được dùng trong văn nói và văn viết sinh động, miêu tả. Trong ngữ cảnh trang trọng, "phát hiện" hoặc "bắt gặp" có thể được ưu tiên hơn.